Chính phủ vừa ban hành Nghị định 290/2025/NĐ-CP ngày 06/11/2025 quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tài nguyên nước. Với mức phạt tăng mạnh và các biện pháp khắc phục hậu quả nghiêm khắc, đây là lúc các doanh nghiệp khai thác nước, thủy điện, và các khu công nghiệp cần nhìn nhận lại hệ thống quản lý của mình. Liệu quy trình vận hành thủ công hiện tại có còn an toàn trước “làn sóng” chuyển đổi số và siết chặt pháp lý này?
A- Lưu ý quan trọng về mức phạt: Theo quy định, mức phạt tiền tối đa trong lĩnh vực tài nguyên nước là 250.000.000 đồng đối với cá nhân và 500.000.000 đồng đối với tổ chức. Các mức phạt tiền quy định dưới đây là mức phạt áp dụng cho cá nhân; đối với tổ chức vi phạm, mức phạt tiền sẽ bằng 02 lần mức phạt đối với cá nhân (có thể lên tới nửa tỷ đồng)
1. Nhóm vi phạm về Quan trắc, Giám sát và Truyền dữ liệu (Trọng điểm của Nghị định 23)
Nghị định 23/2026/NĐ-CP bắt buộc các tổ chức phải lắp đặt thiết bị đo tự động và truyền dữ liệu liên tục về cơ quan nhà nước. Nếu tổ chức vi phạm (tính theo mức phạt đã nhân đôi cho tổ chức), sẽ bị xử phạt như sau:
- Không lắp đặt thiết bị giám sát, quan trắc: Phạt từ 140 – 160 triệu đồng (70 – 80 triệu đồng đối với cá nhân) nếu không lắp đặt thiết bị theo quy định.
- Không truyền dữ liệu hoặc gián đoạn: Phạt từ 80 – 90 triệu đồng (40 – 45 triệu đồng đối với cá nhân) đối với hành vi không truyền số liệu quan trắc về hệ thống giám sát của cơ quan nhà nước theo quy định.
- Lưu trữ thiếu hoặc quan trắc không đủ thông số: Phạt từ 60 – 80 triệu đồng (30 – 40 triệu đồng đối với cá nhân) nếu không lưu trữ thông tin hoặc thực hiện quan trắc dưới 25% các thông số.
- Gian lận, làm sai lệch số liệu: Hành vi can thiệp vào thiết bị hoặc làm sai lệch số liệu quan trắc gửi về hệ thống sẽ bị phạt từ 160 – 180 triệu đồng (80 – 90 triệu đồng đối với cá nhân).
Nghị định 23 thiết lập các “ngưỡng kỹ thuật” nghiêm ngặt (như mực nước động 35m – 50m). Việc vi phạm các giới hạn này bị xử lý rất nặng:
- Khai thác không có giấy phép:
- Tùy thuộc vào lưu lượng, mức phạt đối với khai thác nước dưới đất không phép có thể lên tới 500 triệu đồng (230 – 250 triệu đồng đối với cá nhân cho quy mô từ 12.000 m³/ngày đêm).
- Khai thác nước mặt không phép (cho sản xuất, sinh hoạt) cũng chịu mức phạt tương tự lên tới 500 triệu đồng cho quy mô lớn.
- Khai thác vượt lưu lượng cho phép: Tổ chức sẽ bị phạt tiền tính theo tỷ lệ % vượt mức quy định trong giấy phép (từ vượt dưới 20% đến vượt trên 100%).
- Vi phạm gây sụt lún, xâm nhập mặn: Nếu tổ chức khai thác gây sụt lún đất, xâm nhập mặn hoặc cạn kiệt nguồn nước (do vi phạm ngưỡng mực nước động cho phép), mức phạt có thể lên tới 120 triệu đồng (50 – 60 triệu đồng đối với cá nhân).
Đối với các công trình cung cấp nước sạch, pháp luật bắt buộc phải thiết lập “Vùng bảo hộ vệ sinh” để chống ô nhiễm:
- Không thực hiện cắm mốc giới, không thông báo ranh giới: Phạt từ 40 – 70 triệu đồng (20 – 35 triệu đồng đối với cá nhân) nếu tổ chức không phối hợp với chính quyền để xác định ranh giới hoặc không cắm mốc vùng bảo hộ vệ sinh khu vực lấy nước sinh hoạt.
- Để xảy ra xả thải vào vùng bảo hộ vệ sinh: Hành vi xả nước thải vào vùng bảo hộ vệ sinh của khu vực lấy nước sinh hoạt bị phạt rất nặng, từ 10 triệu đồng đến 500 triệu đồng (5 – 250 triệu đồng đối với cá nhân) tùy thuộc vào lưu lượng xả thải.
4. Các hình thức xử phạt bổ sung và Biện pháp khắc phục hậu quả
Bên cạnh việc nộp phạt tiền tỷ, các tổ chức vi phạm còn phải đối mặt với các chế tài “chí mạng” đối với hoạt động kinh doanh:
- Tước quyền sử dụng / Đình chỉ hiệu lực giấy phép: Từ 01 tháng đến 12 tháng đối với các vi phạm nghiêm trọng như khai thác vượt mức, gây ô nhiễm, sụt lún.
- Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp: Đây là chế tài kinh tế rất nặng. Tổ chức vi phạm phải nộp lại toàn bộ số tiền doanh thu, lợi nhuận có được từ việc thực hiện hành vi vi phạm (ví dụ: tiền bán nước sạch khai thác vượt phép).
- Buộc khắc phục hậu quả: Tổ chức phải chịu toàn bộ chi phí để thực hiện các biện pháp khắc phục tình trạng ô nhiễm, suy thoái, cạn kiệt nguồn nước hoặc khắc phục tình trạng sụt lún đất do hoạt động khai thác của mình gây ra.

B. Tại sao quản lý thủ công là “canh bạc” rủi ro?
Theo Nghị định 23/2026/NĐ-CP (sửa đổi), yêu cầu giám sát không chỉ dừng lại ở báo cáo giấy mà là dữ liệu sống (real-time):
Hồ chứa phải truyền dữ liệu tự động 15 phút/lần.
• Nếu dữ liệu bị gián đoạn quá 72 giờ, phải có văn bản giải trình.
Việc cử nhân viên đi ghi chỉ số đồng hồ (logbook) hoặc sử dụng các thiết bị đo cũ kỹ không có khả năng truyền tin (online) sẽ khiến doanh nghiệp:
1. Không thể đáp ứng tần suất báo cáo 15 phút/lần.
2. Không phát hiện kịp thời sự cố rò rỉ hoặc hỏng hóc thiết bị để khắc phục trong 72 giờ vàng.
3. Dễ mắc lỗi sai lệch số liệu, dẫn đến cáo buộc “làm sai lệch hồ sơ” với mức phạt rất nặng.
C. Giải pháp “Lá chắn số”: Quản lý nước thông minh (Smart Water)
Để loại bỏ rủi ro bị phạt và tối ưu hóa vận hành, việc chuyển đổi sang mô hình Quản lý nước thông minh (SSWM) sử dụng công nghệ IoT là bước đi cấp thiết. Các giải pháp như của Sao Việt cung cấp một hệ sinh thái an toàn cho doanh nghiệp:
a. Tuân thủ tuyệt đối quy định quan trắc (Tránh phạt Điều 25)
• Thiết bị: Sử dụng các Data Logger 4G/NB-IoT (như dòng SVWMGE/SVWMGB) có khả năng kết nối đa cảm biến (lưu lượng, áp suất, chất lượng nước),.
• Lợi ích: Dữ liệu được thu thập và tự động truyền về máy chủ của Sở/Bộ Tài nguyên & Môi trường liên tục 24/7, đảm bảo không bao giờ bị phạt lỗi “không truyền dữ liệu”.
b. Minh bạch hóa dữ liệu & Kiểm soát ngưỡng khai thác
• Công nghệ: Hệ thống đo đạc chính xác đến từng giọt nước, từng chỉ số pH, Clo dư, Độ đục bằng Tủ quan trắc môi trường tự động,.
• Lợi ích: Loại bỏ rủi ro sai lệch số liệu do con người. Hệ thống cảnh báo tự động (Alerts) qua App điện thoại khi lưu lượng hoặc mực nước sắp vượt ngưỡng cho phép trong giấy phép, giúp chủ doanh nghiệp điều chỉnh kịp thời trước khi bị phạt,.
c. Lợi ích kinh tế: Đầu tư một lần, lợi ích kép
Ngoài việc tránh các khoản phạt hàng trăm triệu đồng, việc áp dụng IoT còn mang lại hiệu quả kinh tế thực tế:
• Giảm thất thoát nước: Hệ thống giám sát áp suất và lưu lượng giúp phát hiện điểm rò rỉ đường ống ngay lập tức, giảm lượng nước thất thoát.
• Tối ưu nhân sự: Không cần nhân viên đi chốt số liệu thủ công, giảm chi phí vận hành và sai sót.
• Bảo vệ tài sản: Cảnh báo sớm các sự cố máy bơm nhờ công nghệ AI phân tích dữ liệu.
Nghị định 290/2025/NĐ-CP là một thông điệp mạnh mẽ về việc siết chặt kỷ cương trong quản lý tài nguyên nước. Thay vì lo lắng về các đợt thanh tra hay nguy cơ bị tước giấy phép, doanh nghiệp nên chủ động trang bị “hệ miễn dịch” bằng các giải pháp công nghệ IoT.
Đầu tư vào hạ tầng Quản lý nước thông minh ngay hôm nay không chỉ là hành động tuân thủ pháp luật để tránh rủi ro, mà còn là chiến lược thông minh để tiết kiệm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững.
Tìm hiểu thêm các sản phẩm do Sao Việt nghiên cứu – sản xuất và phân phối:
– SWM – GIẢI PHÁP QUẢN LÝ NƯỚC THÔNG MINH: tại link
– Thiết bị thu thập dữ liệu (Data logger): tại link
– Cảm biến (Sensors): tại link
– Tủ quan trắc môi trường: tại link
– Phầm mềm chuyển đổi số: tại link
Sao Việt – Chất lượng là niềm tin
Liên hệ ngay để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật chi tiết qua:
– Phone/Zalo: 0987.361.111 hoặc 0968.818.899
– Email: info@saovietgroup.com.vn
– Website: saoviet.com.vn

