Các thông số quan trắc nước thải KCN theo Nghị định 48/2026

Nước thải trong khu công nghiệp phát sinh từ nhiều doanh nghiệp với ngành nghề sản xuất khác nhau. Nếu không theo dõi liên tục, Ban quản lý khó phát hiện kịp thời tình trạng lưu lượng tăng đột biến hoặc chất lượng nước sau xử lý có dấu hiệu bất thường.

Theo quy định về quan trắc nước thải tự động, liên tục, hệ thống của khu công nghiệp phải theo dõi các thông số cơ bản, đồng thời bổ sung những thông số đặc thù được ghi trong giấy phép môi trường.

Các thông số quan trắc nước thải tự động cơ bản

Đối với khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung và khu công nghiệp, các thông số cơ bản gồm:

Thông số      Vị trí theo dõi Ý nghĩa
 Lưu lượng nước thải đầu vào  Đầu vào hệ thống xử lý Kiểm soát lượng nước thải trạm phải tiếp nhận
 Lưu lượng nước thải đầu ra  Điểm xả sau xử lý Xác định tổng lượng nước thải xả ra môi trường
 Nhiệt độ  Đầu ra sau xử lý Theo dõi điều kiện của dòng nước thải
 pH  Đầu ra sau xử lý Phản ánh tính axit hoặc kiềm
 TSS  Đầu ra sau xử lý Theo dõi tổng chất rắn lơ lửng
 COD hoặc TOC  Đầu ra sau xử lý Đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ
 Amoni  Đầu ra sau xử lý Kiểm soát hàm lượng Nitơ dạng Amoni

 

Đây là nhóm thông số quan trắc nước thải tự động quan trọng để đánh giá lưu lượng và chất lượng nước thải sau xử lý.

Lưu lượng đầu vào và đầu ra

  • Lưu lượng đầu vào cho biết trạm xử lý đang tiếp nhận bao nhiêu nước thải. Nếu lưu lượng tăng đột biến, hệ thống có thể bị quá tải, làm giảm hiệu quả xử lý.
  • Lưu lượng đầu ra cho biết lượng nước thải thực tế được xả ra môi trường. Dữ liệu này còn được sử dụng để quản lý sản lượng xả thải và tính tải lượng ô nhiễm.

pH và nhiệt độ

  • pH cho biết nước thải có tính axit hay kiềm. Khi pH biến động bất thường, hiệu quả xử lý sinh học có thể bị ảnh hưởng.
  • Nhiệt độ giúp theo dõi điều kiện của nước thải đầu ra. Sự thay đổi lớn về nhiệt độ có thể là dấu hiệu cho thấy quá trình sản xuất hoặc xử lý đang phát sinh bất thường.

TSS

  • TSS là tổng lượng chất rắn lơ lửng trong nước thải. TSS cao có thể phản ánh quá trình lắng, lọc hoặc tách bùn hoạt động chưa hiệu quả.
  • Theo dõi TSS liên tục giúp đơn vị vận hành phát hiện sớm nguy cơ nước thải đầu ra không bảo đảm yêu cầu.

COD hoặc TOC

  • COD và TOC được sử dụng để đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ trong nước thải.
  • COD cao cho thấy nước thải còn chứa nhiều chất có khả năng bị oxy hóa. TOC phản ánh tổng lượng cacbon hữu cơ. Hệ thống sẽ áp dụng COD hoặc TOC theo yêu cầu cụ thể trong giấy phép môi trường.

Amoni

  • Amoni là một trong những thông số quan trọng của nước thải công nghiệp. Nồng độ Amoni tăng có thể cho thấy quá trình xử lý Nitơ chưa đạt hiệu quả hoặc trạm đang tiếp nhận nguồn thải bất thường.
  • Theo dõi Amoni giúp đơn vị vận hành kịp thời điều chỉnh quá trình xử lý sinh học.

Có phải mọi KCN đều chỉ đo những thông số trên?

Danh sách trên là nhóm thông số quan trắc tự động cơ bản. Tùy đặc điểm ngành nghề, nguồn thải và yêu cầu trong giấy phép môi trường, KCN có thể phải quan trắc thêm các thông số ô nhiễm đặc trưng.

Vì vậy, trước khi lựa chọn cảm biến và cấu hình trạm quan trắc nước thải tự động, doanh nghiệp cần đối chiếu:

  • Giấy phép môi trường của khu công nghiệp.
  • Quy chuẩn nước thải đang áp dụng.
  • Vị trí và lưu lượng xả thải.
  • Ngành nghề của các doanh nghiệp đang đấu nối.
  • Yêu cầu tiếp nhận và truyền dữ liệu của cơ quan quản lý.

Theo Nghị định 48/2026/NĐ-CP và quy định được sửa đổi, bổ sung, hệ thống quan trắc nước thải tự động của KCN cần theo dõi lưu lượng đầu vào, lưu lượng đầu ra, nhiệt độ, pH, TSS, COD hoặc TOC và Amoni. Các thông số đặc thù khác được xác định theo giấy phép môi trường của từng khu công nghiệp.

Liên hệ với Sao Việt ngay hôm nay để được khảo sát, demo và tư vấn giải pháp quan trắc nước thải phù hợp với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp bạn.


– SIEM – GIẢI PHÁP QUẢN LÝ NĂNG LƯỢNG THÔNG MINH CHO CÁC KHU CÔNG NGHIỆP: tại link
– Thiết bị thu thập dữ liệu (Data logger): tại link
– Cảm biến (Sensors): tại link
– Tủ quan trắc môi trường: tại link


Sao Việt – Chất lượng là niềm tin
Liên hệ ngay để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật chi tiết qua:
– Phone/Zalo: 097 967 8899 – 097 574 6789
– Email: info@saovietgroup.com.vn
– Fanpage: Sao Việt – Giải pháp và thiết bị IoT
– Youtube: Sao Việt JSC
– Website: saoviet.com.vn

Bài viết liên quan
Tư vấn ngay Tư vấn ngay